paralyzed

/ˈpɛɹəˌɫaɪzd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị liệt, không thể di chuyển
🎯
Đừng chỉ tra "paralyzed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to move or feel part or all of one's body due to injury or illness
✏️
Câu ví dụ
Despite being paralyzed, she remains hopeful and determined to overcome her challenges.
Mặc dù bị liệt, cô ấy vẫn đầy hy vọng và quyết tâm vượt qua những thách thức của mình.
✅
Luyện tập

"paralyzed" nghĩa là gì?