hearing impaired
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khiếm thính, có khuyết tật về thính giác
Đừng chỉ tra "hearing impaired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a partial or complete loss of hearing
Câu ví dụ
The hearing impaired musician enjoys playing instruments with strong vibrations that can be felt .
Nhạc sĩ khiếm thính thích chơi các nhạc cụ có độ rung mạnh có thể cảm nhận được.
Luyện tập
"hearing impaired" nghĩa là gì?