amputated

/ˈæmpjəˌteɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị cắt cụt, bị cắt bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "amputated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a body part) surgically removed or missing due to injury or medical condition
✏️
Câu ví dụ
The amputated limb was a constant reminder of the accident that changed his life .
Chi bị cụt là một lời nhắc nhở liên tục về vụ tai nạn đã thay đổi cuộc đời anh.
✅
Luyện tập

"amputated" nghĩa là gì?