autistic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự kỷ, mắc chứng tự kỷ
🎯
Đừng chỉ tra "autistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having autism spectrum disorder, a developmental condition that affects social interaction, communication, and behavior
✏️
Câu ví dụ
The autistic community advocates for acceptance , understanding , and inclusion .
Cộng đồng tự kỷ vận động cho sự chấp nhận, hiểu biết và hòa nhập.
✅
Luyện tập

"autistic" nghĩa là gì?