disabled

/dɪˈseɪbəɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn tật, khuyết tật
🎯
Đừng chỉ tra "disabled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
completely or partial inability to use a part of one's body or mind, caused by an illness, injury, etc.
✏️
Câu ví dụ
The disabled worker excels in their job despite facing challenges related to their condition .
Người lao động khuyết tật xuất sắc trong công việc của họ mặc dù phải đối mặt với những thách thức liên quan đến tình trạng của họ.
✅
Luyện tập

"disabled" nghĩa là gì?