Nghĩa tiếng Việt
mờ, có sương giá
Đừng chỉ tra "frosted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of glass) having a textured surface that diffuses light for privacy while still letting light through
Câu ví dụ
The restaurant used frosted glass panels to separate dining areas without blocking light .
Nhà hàng đã sử dụng các tấm kính mờ để phân chia khu vực ăn uống mà không chặn ánh sáng.
Luyện tập
"frosted" nghĩa là gì?