shockingly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng ngạc nhiên, gây sốc
Definition (English)
to a surprising or exaggerated degree
Câu ví dụ
The baby was shockingly quiet the entire flight .
Em bé đã đáng ngạc nhiên yên lặng trong suốt chuyến bay.
Luyện tập
"shockingly" nghĩa là gì?