fire

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Bắn !, Khai hỏa !
🎯
Đừng chỉ tra "fire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used as a command to commence an action, particularly in the context of shooting or initiating a weapon
✏️
Câu ví dụ
Instructor : "Fire when you have a clear shot ! "
Huấn luyện viên: "Bắn khi bạn có một phát bắn rõ ràng!"
✅
Luyện tập

"fire" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering