hands up

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Giơ tay lên!, Đưa tay lên!
🎯
Đừng chỉ tra "hands up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used in situations where someone wants others to raise their hands as a form of surrender or compliance
✏️
Câu ví dụ
Hands up if you 're with the group following the tour guide .
Giơ tay lên nếu bạn ở cùng nhóm đi theo hướng dẫn viên.
✅
Luyện tập

"hands up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Requesting and Ordering