hands up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Giơ tay lên!, Đưa tay lên!
Đừng chỉ tra "hands up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used in situations where someone wants others to raise their hands as a form of surrender or compliance
Câu ví dụ
Hands up if you 're with the group following the tour guide .
Giơ tay lên nếu bạn ở cùng nhóm đi theo hướng dẫn viên.
Luyện tập
"hands up" nghĩa là gì?