Nghĩa tiếng Việt
không giới hạn, vô hạn
Đừng chỉ tra "unlimited" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any limits in extent, quantity, or scope
Câu ví dụ
Her creativity knew no bounds , with unlimited ideas flowing freely .
Sự sáng tạo của cô ấy không có giới hạn, với những ý tưởng vô hạn tuôn trào tự do.
Luyện tập
"unlimited" nghĩa là gì?