unlimited

/ənˈɫɪmətɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không giới hạn, vô hạn
🎯
Đừng chỉ tra "unlimited" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any limits in extent, quantity, or scope
✏️
Câu ví dụ
Her creativity knew no bounds , with unlimited ideas flowing freely .
Sự sáng tạo của cô ấy không có giới hạn, với những ý tưởng vô hạn tuôn trào tự do.
✅
Luyện tập

"unlimited" nghĩa là gì?