fewer

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít hơn
🎯
Đừng chỉ tra "fewer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a smaller number of something compared to a previous amount, or in contrast to another group
✏️
Câu ví dụ
There were fewer cars on the road during the early hours of the morning.
Có ít xe hơi trên đường vào những giờ đầu buổi sáng.
✅
Luyện tập

"fewer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countable Quantifiers