Nghĩa tiếng Việt
ít hơn
Đừng chỉ tra "fewer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a smaller number of something compared to a previous amount, or in contrast to another group
Câu ví dụ
There were fewer cars on the road during the early hours of the morning.
Có ít xe hơi trên đường vào những giờ đầu buổi sáng.
Luyện tập
"fewer" nghĩa là gì?