lots of
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
nhiều, rất nhiều
Đừng chỉ tra "lots of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a large quantity or number of something
Câu ví dụ
The park has lots of trees , making it a great spot for picnics .
Công viên có rất nhiều cây, khiến nó trở thành điểm dã ngoại tuyệt vời.
Luyện tập
"lots of" nghĩa là gì?