a good many

Hạn định từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khá nhiều, một số lượng đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "a good many" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a considerable number or quantity of something
✏️
Câu ví dụ
The garden has a good many varieties of flowers , including roses , tulips , and daisies .
Khu vườn có khá nhiều loại hoa, bao gồm hoa hồng, hoa tulip và hoa cúc.
✅
Luyện tập

"a good many" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countable Quantifiers