a good many
Hạn định từ
Nghĩa tiếng Việt
khá nhiều, một số lượng đáng kể
Đừng chỉ tra "a good many" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a considerable number or quantity of something
Câu ví dụ
The garden has a good many varieties of flowers , including roses , tulips , and daisies .
Khu vườn có khá nhiều loại hoa, bao gồm hoa hồng, hoa tulip và hoa cúc.
Luyện tập
"a good many" nghĩa là gì?