satiated

/ˈseɪˌʃiˌeɪtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
no, thỏa mãn
🎯
Đừng chỉ tra "satiated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling completely satisfied or full, especially after eating or drinking
✏️
Câu ví dụ
Despite feeling satiated from dinner, they couldn't resist sharing a slice of cake for dessert.
Mặc dù cảm thấy no bụng sau bữa tối, họ không thể cưỡng lại việc chia sẻ một miếng bánh cho món tráng miệng.
✅
Luyện tập

"satiated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States