Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, hoa mắt
Đừng chỉ tra "giddy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling dizzy or lightheaded
Câu ví dụ
The medication made her feel giddy, so she had to be careful when standing up .
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt, vì vậy cô ấy phải cẩn thận khi đứng dậy.
Luyện tập
"giddy" nghĩa là gì?