Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, cảnh giác
Đừng chỉ tra "awake" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not in a state of sleep or unconsciousness
Câu ví dụ
They were wide awake despite staying up late to finish their project .
Họ vẫn tỉnh táo mặc dù thức khuya để hoàn thành dự án của mình.
Luyện tập
"awake" nghĩa là gì?