Nghĩa tiếng Việt
xa hơn, sâu hơn
Đừng chỉ tra "farther" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or to a considerable distance, either in time or space
Câu ví dụ
The event happened farther back in history than we thought .
Sự kiện đã xảy ra xa hơn trong lịch sử so với chúng ta nghĩ.
Luyện tập
"farther" nghĩa là gì?