farther

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa hơn, sâu hơn
🎯
Đừng chỉ tra "farther" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at or to a considerable distance, either in time or space
✏️
Câu ví dụ
The event happened farther back in history than we thought .
Sự kiện đã xảy ra xa hơn trong lịch sử so với chúng ta nghĩ.
✅
Luyện tập

"farther" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance