thereabouts

/ˌðɛɹəˈbaʊts/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở đâu đó quanh đây, quanh quẩn đâu đó
🎯
Đừng chỉ tra "thereabouts" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a location close to a specified point
✏️
Câu ví dụ
We'll be driving through the mountains and stopping thereabouts for a break.
Chúng tôi sẽ lái xe qua núi và dừng lại đâu đó gần đây để nghỉ ngơi.
✅
Luyện tập

"thereabouts" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance