in the vicinity
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ở gần, trong vùng lân cận
Đừng chỉ tra "in the vicinity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the nearby or surrounding area
Câu ví dụ
The conference center is in the vicinity of the hotel , making it convenient for attendees .
Trung tâm hội nghị nằm gần khách sạn, thuận tiện cho người tham dự.
Luyện tập
"in the vicinity" nghĩa là gì?