in the vicinity

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở gần, trong vùng lân cận
🎯
Đừng chỉ tra "in the vicinity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the nearby or surrounding area
✏️
Câu ví dụ
The conference center is in the vicinity of the hotel , making it convenient for attendees .
Trung tâm hội nghị nằm gần khách sạn, thuận tiện cho người tham dự.
✅
Luyện tập

"in the vicinity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance