abreast

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
song song, cạnh nhau
🎯
Đừng chỉ tra "abreast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with individuals or objects facing the same direction
✏️
Câu ví dụ
The cars parked abreast along the street , filling the available space .
Những chiếc xe đậu song song dọc theo con đường, lấp đầy không gian có sẵn.
✅
Luyện tập

"abreast" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance