Nghĩa tiếng Việt
song song, cạnh nhau
Đừng chỉ tra "abreast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with individuals or objects facing the same direction
Câu ví dụ
The cars parked abreast along the street , filling the available space .
Những chiếc xe đậu song song dọc theo con đường, lấp đầy không gian có sẵn.
Luyện tập
"abreast" nghĩa là gì?