Nghĩa tiếng Việt
xa xa, từ xa
Đừng chỉ tra "afar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or to a considerable distance
Câu ví dụ
The lighthouse beacon flickered afar, guiding ships safely through the night .
Ngọn hải đăng nhấp nháy từ xa, hướng dẫn tàu thuyền an toàn qua đêm.
Luyện tập
"afar" nghĩa là gì?