body butter
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bơ dưỡng thể, bơ cho cơ thể
Đừng chỉ tra "body butter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a moisturizing skincare product made from rich ingredients to hydrate and nourish the skin
Luyện tập
"body butter" nghĩa là gì?