Nghĩa tiếng Việt
xa xỉ, một cách cầu kỳ
Đừng chỉ tra "extravagantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an overly elaborate or fancy way
Câu ví dụ
The actress wore an extravagantly beaded gown to the premiere .
Nữ diễn viên mặc một chiếc váy được đính hạt lộng lẫy đến buổi ra mắt.
Luyện tập
"extravagantly" nghĩa là gì?