extravagantly

/ˌɛkˈstɹævəɡəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa xỉ, một cách cầu kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "extravagantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in an overly elaborate or fancy way
✏️
Câu ví dụ
The actress wore an extravagantly beaded gown to the premiere .
Nữ diễn viên mặc một chiếc váy được đính hạt lộng lẫy đến buổi ra mắt.
✅
Luyện tập

"extravagantly" nghĩa là gì?