Nghĩa tiếng Việt
xa hoa, lộng lẫy
Đừng chỉ tra "lavishly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a grand or luxurious way that often involves great expense
Câu ví dụ
The couple honeymooned lavishly in a private villa in the Maldives .
Cặp đôi đã trải qua tuần trăng mật xa hoa trong một biệt thự riêng ở Maldives.
Luyện tập
"lavishly" nghĩa là gì?