lavishly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa hoa, lộng lẫy
🎯
Đừng chỉ tra "lavishly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a grand or luxurious way that often involves great expense
✏️
Câu ví dụ
The couple honeymooned lavishly in a private villa in the Maldives .
Cặp đôi đã trải qua tuần trăng mật xa hoa trong một biệt thự riêng ở Maldives.
✅
Luyện tập

"lavishly" nghĩa là gì?