Nghĩa tiếng Việt
hào phóng
Đừng chỉ tra "generously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a giving way, offering more than is usual or expected, especially with money, time, or resources
Câu ví dụ
Even with limited means , she contributed generously to the fundraiser .
Ngay cả với phương tiện hạn chế, cô ấy đã đóng góp hào phóng cho quỹ gây quỹ.
Luyện tập
"generously" nghĩa là gì?