generously

/ˈdʒɛnɝəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào phóng
🎯
Đừng chỉ tra "generously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a giving way, offering more than is usual or expected, especially with money, time, or resources
✏️
Câu ví dụ
Even with limited means , she contributed generously to the fundraiser .
Ngay cả với phương tiện hạn chế, cô ấy đã đóng góp hào phóng cho quỹ gây quỹ.
✅
Luyện tập

"generously" nghĩa là gì?