richly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sang trọng, một cách xa hoa
🎯
Đừng chỉ tra "richly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows luxury, beauty, or high cost
✏️
Câu ví dụ
He lives richly, surrounded by art and fine things .
Anh ấy sống một cách giàu có, được bao quanh bởi nghệ thuật và những thứ tinh tế.
✅
Luyện tập

"richly" nghĩa là gì?