Nghĩa tiếng Việt
một cách sang trọng, một cách xa hoa
Đừng chỉ tra "richly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows luxury, beauty, or high cost
Câu ví dụ
He lives richly, surrounded by art and fine things .
Anh ấy sống một cách giàu có, được bao quanh bởi nghệ thuật và những thứ tinh tế.
Luyện tập
"richly" nghĩa là gì?