Nghĩa tiếng Việt
một cách tiết kiệm, một cách tằn tiện
Đừng chỉ tra "frugally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows careful use of money or resources, avoiding waste or extravagance
Câu ví dụ
She dresses frugally but always looks neat .
Cô ấy ăn mặc tiết kiệm nhưng luôn trông gọn gàng.
Luyện tập
"frugally" nghĩa là gì?