affordably

/əˈfɔɹdəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phải chăng, với giá cả phải chăng
🎯
Đừng chỉ tra "affordably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
within one's financial means
✏️
Câu ví dụ
We dined affordably at a small , family-owned restaurant .
Chúng tôi đã ăn tối với giá phải chăng tại một nhà hàng nhỏ do gia đình làm chủ.
✅
Luyện tập

"affordably" nghĩa là gì?