Nghĩa tiếng Việt
một cách phải chăng, với giá cả phải chăng
Đừng chỉ tra "affordably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
within one's financial means
Câu ví dụ
We dined affordably at a small , family-owned restaurant .
Chúng tôi đã ăn tối với giá phải chăng tại một nhà hàng nhỏ do gia đình làm chủ.
Luyện tập
"affordably" nghĩa là gì?