let alone
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
chưa kể đến, huống chi là
Đừng chỉ tra "let alone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
much less
Câu ví dụ
You could n't trust her to look after your dog , let alone your child .
Bạn không thể tin tưởng cô ấy để trông coi con chó của bạn, chưa kể đến con bạn.
Luyện tập
"let alone" nghĩa là gì?