let alone

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa kể đến, huống chi là
🎯
Đừng chỉ tra "let alone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
much less
✏️
Câu ví dụ
You could n't trust her to look after your dog , let alone your child .
Bạn không thể tin tưởng cô ấy để trông coi con chó của bạn, chưa kể đến con bạn.
✅
Luyện tập

"let alone" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Contrast