equally

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau, công bằng
🎯
Đừng chỉ tra "equally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a fair and even manner, without favoring one over the other
✏️
Câu ví dụ
The restaurant ensures that portions are served equally to all customers .
Nhà hàng đảm bảo rằng các phần ăn được phục vụ đều nhau cho tất cả khách hàng.
✅
Luyện tập

"equally" nghĩa là gì?