irreversibly

/ˌɪɹɪˈvɝsəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không thể đảo ngược, không thể phục hồi
🎯
Đừng chỉ tra "irreversibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be changed back or undone
✏️
Câu ví dụ
The technological advancement irreversibly changed the way people communicate .
Tiến bộ công nghệ đã không thể đảo ngược thay đổi cách mọi người giao tiếp.
✅
Luyện tập

"irreversibly" nghĩa là gì?