decisively

/dɪˈsaɪsɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quyết đoán, dứt khoát
🎯
Đừng chỉ tra "decisively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a clear and determined manner
✏️
Câu ví dụ
The CEO decisively announced the company 's new direction , leaving no room for uncertainty .
Giám đốc điều hành đã quyết đoán thông báo hướng đi mới của công ty, không để lại chỗ cho sự không chắc chắn.
✅
Luyện tập

"decisively" nghĩa là gì?