Nghĩa tiếng Việt
một cách quyết đoán, dứt khoát
Đừng chỉ tra "decisively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a clear and determined manner
Câu ví dụ
The CEO decisively announced the company 's new direction , leaving no room for uncertainty .
Giám đốc điều hành đã quyết đoán thông báo hướng đi mới của công ty, không để lại chỗ cho sự không chắc chắn.
Luyện tập
"decisively" nghĩa là gì?