unconditionally

/ˌənkənˈdɪʃənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô điều kiện
🎯
Đừng chỉ tra "unconditionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is absolute and without requirements
✏️
Câu ví dụ
The shelter welcomes animals unconditionally, providing care for any creature in need .
Nơi trú ẩn chào đón động vật vô điều kiện, cung cấp sự chăm sóc cho bất kỳ sinh vật nào cần giúp đỡ.
✅
Luyện tập

"unconditionally" nghĩa là gì?