Nghĩa tiếng Việt
sự khó chịu, sự bực mình
Đừng chỉ tra "irritation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of annoyance or discomfort caused by something that is bothersome or unpleasant
Câu ví dụ
The persistent ringing of the phone caused great irritation during the meeting .
Tiếng chuông điện thoại liên tục gây ra sự khó chịu lớn trong cuộc họp.
Luyện tập
"irritation" nghĩa là gì?