Nghĩa tiếng Việt
bách khoa toàn thư
Đừng chỉ tra "encyclopedic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
containing extensive information covering a wide range of topics or subjects
Câu ví dụ
His encyclopedic memory allowed him to recall even the most obscure details from past events .
Trí nhớ bách khoa của anh ấy cho phép anh ấy nhớ lại ngay cả những chi tiết mờ nhạt nhất từ những sự kiện trong quá khứ.
Luyện tập
"encyclopedic" nghĩa là gì?