encyclopedic

/ɪnˌsaɪkɫəˈpidɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bách khoa toàn thư
🎯
Đừng chỉ tra "encyclopedic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
containing extensive information covering a wide range of topics or subjects
✏️
Câu ví dụ
His encyclopedic memory allowed him to recall even the most obscure details from past events .
Trí nhớ bách khoa của anh ấy cho phép anh ấy nhớ lại ngay cả những chi tiết mờ nhạt nhất từ những sự kiện trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"encyclopedic" nghĩa là gì?