Nghĩa tiếng Việt
một cách điện, bằng điện
Đừng chỉ tra "electrically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that relates to or uses electricity
Câu ví dụ
Electrically heated blankets provide warmth using electrical elements .
Chăn sưởi điện cung cấp hơi ấm bằng cách sử dụng các phần tử điện.
Luyện tập
"electrically" nghĩa là gì?