artificially

/ˌɑɹtəˈfɪʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nhân tạo
🎯
Đừng chỉ tra "artificially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is made or produced by human effort or technology rather than occurring naturally
✏️
Câu ví dụ
The lake was artificially created to provide a water source for the community .
Hồ được tạo ra nhân tạo để cung cấp nguồn nước cho cộng đồng.
✅
Luyện tập

"artificially" nghĩa là gì?