Nghĩa tiếng Việt
một cách nhân tạo
Đừng chỉ tra "artificially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is made or produced by human effort or technology rather than occurring naturally
Câu ví dụ
The lake was artificially created to provide a water source for the community .
Hồ được tạo ra nhân tạo để cung cấp nguồn nước cho cộng đồng.
Luyện tập
"artificially" nghĩa là gì?