by hand
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng tay, thủ công
Đừng chỉ tra "by hand" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with the hands or physical effort rather than relying on machines or tools
Câu ví dụ
The tailor sewed the dress by hand, paying attention to every detail .
Thợ may đã may chiếc váy bằng tay, chú ý đến từng chi tiết.
Luyện tập
"by hand" nghĩa là gì?