by hand

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng tay, thủ công
🎯
Đừng chỉ tra "by hand" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with the hands or physical effort rather than relying on machines or tools
✏️
Câu ví dụ
The tailor sewed the dress by hand, paying attention to every detail .
Thợ may đã may chiếc váy bằng tay, chú ý đến từng chi tiết.
✅
Luyện tập

"by hand" nghĩa là gì?