automatically

/ˌɔtəˈmætɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự động, một cách tự động
🎯
Đừng chỉ tra "automatically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without direct human intervention or manual control, often performed by a machine, system, or process
✏️
Câu ví dụ
The sprinkler system waters the lawn automatically according to a programmed schedule .
Hệ thống tưới nước tưới cỏ tự động theo lịch trình được lập trình.
✅
Luyện tập

"automatically" nghĩa là gì?