Nghĩa tiếng Việt
tự động, một cách tự động
Đừng chỉ tra "automatically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without direct human intervention or manual control, often performed by a machine, system, or process
Câu ví dụ
The sprinkler system waters the lawn automatically according to a programmed schedule .
Hệ thống tưới nước tưới cỏ tự động theo lịch trình được lập trình.
Luyện tập
"automatically" nghĩa là gì?