analytically

/ˌænəˈɫɪtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách phân tích
🎯
Đừng chỉ tra "analytically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves careful examination, logical thinking, and systematic evaluation
✏️
Câu ví dụ
The engineer analytically examined the structure , identifying potential weaknesses .
Kỹ sư đã kiểm tra một cách phân tích cấu trúc, xác định những điểm yếu tiềm ẩn.
✅
Luyện tập

"analytically" nghĩa là gì?