Nghĩa tiếng Việt
một cách phân tích
Đừng chỉ tra "analytically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves careful examination, logical thinking, and systematic evaluation
Câu ví dụ
The engineer analytically examined the structure , identifying potential weaknesses .
Kỹ sư đã kiểm tra một cách phân tích cấu trúc, xác định những điểm yếu tiềm ẩn.
Luyện tập
"analytically" nghĩa là gì?