methodically

/məˈθɑdɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách có phương pháp, một cách hệ thống
🎯
Đừng chỉ tra "methodically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a systematic, organized, and careful manner
✏️
Câu ví dụ
The engineer methodically designed the bridge , considering every structural detail .
Kỹ sư đã thiết kế cây cầu một cách có phương pháp, xem xét từng chi tiết cấu trúc.
✅
Luyện tập

"methodically" nghĩa là gì?