manually

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thủ công, bằng tay
🎯
Đừng chỉ tra "manually" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with physical effort rather than relying on machines or automation
✏️
Câu ví dụ
The mechanic manually adjusted the settings on the machine to optimize performance .
Thợ máy đã thủ công điều chỉnh cài đặt trên máy để tối ưu hóa hiệu suất.
✅
Luyện tập

"manually" nghĩa là gì?