Nghĩa tiếng Việt
thủ công, bằng tay
Đừng chỉ tra "manually" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with physical effort rather than relying on machines or automation
Câu ví dụ
The mechanic manually adjusted the settings on the machine to optimize performance .
Thợ máy đã thủ công điều chỉnh cài đặt trên máy để tối ưu hóa hiệu suất.
Luyện tập
"manually" nghĩa là gì?