Nghĩa tiếng Việt
dưới kính hiển vi, bằng kính hiển vi
Đừng chỉ tra "microscopically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding the use of a microscope to look at things very closely, especially to see tiny details that are not visible to the naked eye
Câu ví dụ
The doctor diagnosed the illness by studying blood samples microscopically.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh bằng cách nghiên cứu mẫu máu dưới kính hiển vi.
Luyện tập
"microscopically" nghĩa là gì?