Nghĩa tiếng Việt
đàn hồi, co giãn
Đừng chỉ tra "elastic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a flexible quality, capable of returning to its original shape after being stretched or compressed
Câu ví dụ
The dough had an elastic consistency , making it easy to knead and shape .
Bột có độ đàn hồi, giúp dễ dàng nhào nặn và tạo hình.
Luyện tập
"elastic" nghĩa là gì?