elastic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn hồi, co giãn
💡
Definition (English)
having a flexible quality, capable of returning to its original shape after being stretched or compressed
✏️
Câu ví dụ
The dough had an elastic consistency , making it easy to knead and shape .
Bột có độ đàn hồi, giúp dễ dàng nhào nặn và tạo hình.
Luyện tập

"elastic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency