spongy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xốp, có lỗ
🎯
Đừng chỉ tra "spongy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a soft and compressible texture with pores
✏️
Câu ví dụ
The spongy moss covered the forest floor , springing back with each step .
Rêu xốp phủ kín mặt đất rừng, bật trở lại với mỗi bước chân.
✅
Luyện tập

"spongy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency