sludgy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bùn lầy, đặc sệt
💡
Definition (English)
having a thick, muddy texture
✏️
Câu ví dụ
The bottom of the sink was sludgy, clogged with food particles .
Đáy bồn rửa bị bùn lầy, tắc nghẽn với các hạt thức ăn.
Luyện tập

"sludgy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency