Nghĩa tiếng Việt
lầy lội, bùn lầy
Đừng chỉ tra "muddy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
marked by a mixture of soil and water
Câu ví dụ
The car got stuck in the muddy driveway , requiring assistance to get out .
Chiếc xe bị mắc kẹt trong đường lái xe lầy lội, cần sự trợ giúp để ra ngoài.
Luyện tập
"muddy" nghĩa là gì?