muddy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lầy lội, bùn lầy
💡
Definition (English)
marked by a mixture of soil and water
✏️
Câu ví dụ
The car got stuck in the muddy driveway , requiring assistance to get out .
Chiếc xe bị mắc kẹt trong đường lái xe lầy lội, cần sự trợ giúp để ra ngoài.
Luyện tập

"muddy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency