runny

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
loãng, chảy
🎯
Đừng chỉ tra "runny" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a thin and watery texture, often flowing freely on a surface
✏️
Câu ví dụ
The runny batter spread thinly in the pan as it cooked .
Bột loãng trải mỏng trong chảo khi nấu.
✅
Luyện tập

"runny" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency