Nghĩa tiếng Việt
loãng, chảy
Đừng chỉ tra "runny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a thin and watery texture, often flowing freely on a surface
Câu ví dụ
The runny batter spread thinly in the pan as it cooked .
Bột loãng trải mỏng trong chảo khi nấu.
Luyện tập
"runny" nghĩa là gì?