drunken

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
say, ngà ngà say
🎯
Đừng chỉ tra "drunken" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
affected by alcohol to the extent of being visibly intoxicated
✏️
Câu ví dụ
The party was lively, with people dancing and becoming drunken with laughter.
Bữa tiệc rất sôi động, với mọi người nhảy múa và trở nên say vì tiếng cười.
✅
Luyện tập

"drunken" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States