Nghĩa tiếng Việt
ngủ, đang ngủ
Đừng chỉ tra "asleep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not conscious or awake
Câu ví dụ
The street was quiet , with most of the residents already asleep.
Con đường yên tĩnh, hầu hết cư dân đã ngủ.
Luyện tập
"asleep" nghĩa là gì?