asleep

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngủ, đang ngủ
🎯
Đừng chỉ tra "asleep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not conscious or awake
✏️
Câu ví dụ
The street was quiet , with most of the residents already asleep.
Con đường yên tĩnh, hầu hết cư dân đã ngủ.
✅
Luyện tập

"asleep" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States